Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

previsional

/pri:'viʤənl/

tính từ

  • thấy trước, đoán trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...