previsional
/pri:'viʤənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
previsional
/pri:'viʤənl/
tính từ
- thấy trước, đoán trước
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...