previtamin
/'pri:'raitәmin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
previtamin
//
* danh từ- (y học) tiền sinh tố
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...