Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prevocalic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) ở ngay trước nguyên âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...