prevocational
/,pri:vәu'keiʃәnl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prevocational
//
* tính từ- để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục)
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...