Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prewar

/'pri:'wɒ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prewar

//

* tính từ
  • tiền chiến, trước chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

a. existing or belonging to a time before a war

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...