Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prexy

/presk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prexy

/presk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hiệu trưởng trường đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n the head administrative officer of a college or university

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...