Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preyer

/'preɪə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preyer

//

  • xem prey
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, preys; a plunderer; a waster; a devourer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...