Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

price current

/'prais,kʌrənt/

-list)
/'praislist/

danh từ

  • (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...