price elasticity
Nghĩa thường dùng
“Gasoline has low price elasticity — demand barely changes with price.”Xăng dầu có độ co giãn giá thấp — nhu cầu gần như không thay đổi theo giá.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Gasoline has low price elasticity — demand barely changes with price.”Xăng dầu có độ co giãn giá thấp — nhu cầu gần như không thay đổi theo giá.
Đang tải...