Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

price elasticity

/praɪs ˌɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

độ co giãn giá cả (nhu cầu thay đổi khi giá thay đổi) cụm từ

“Gasoline has low price elasticity — demand barely changes with price.”Xăng dầu có độ co giãn giá thấp — nhu cầu gần như không thay đổi theo giá.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...