Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Price index

//

  • (Econ) Chỉ số giá.+ Một số chỉ số cho thấy giá của một tập hợp hàng hoá đã thay đổi thế nào từ một thời kỳ nào đó tới thời kỳ tiếp theo.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...