Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Price index

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Price index

//

  • (Econ) Chỉ số giá.+ Một số chỉ số cho thấy giá của một tập hợp hàng hoá đã thay đổi thế nào từ một thời kỳ nào đó tới thời kỳ tiếp theo.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...