Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

price-cutting

/'prais,kʌtiɳ/

-slashing)
/'prais,slæʃip/

danh từ

  • sự sụt giá, sự giảm giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...