Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

price-cutting

/'prais,kʌtiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

price-cutting

/'prais,kʌtiɳ/

-slashing)
/'prais,slæʃip/

danh từ

  • sự sụt giá, sự giảm giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...