Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

price-slashing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

price-slashing

//

* danh từ
  • sự sụt giá, sự giảm giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...