Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

price-support

//

* danh từ
  • sự nâng đỡ giá cả (do chính phủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...