Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12469

priceless

/praislis/

tính từ

  • vô giá; không định giá được
  • (từ lóng) rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch
    • a priceless old fellow: lão dớ dẩn, nực cười
Định nghĩa tiếng Anh

s having incalculable monetary, intellectual, or spiritual worth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...