Từ điển Anh–Việt
109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "prices". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
Closing prices
(Econ) Giá lúc đóng cửa.
Current prices
(Econ) Giá hiện hành (thời giá).
Opening prices
(Econ) Giá mở cửa.
Absolute prices
(Econ) Giá tuyệt đối.
Constant prices
(Econ) Giá cố định / giá bán không đổi.
Administered prices
(Econ) Các mức giá bị quản chế.
Concesionary prices
(Econ) Giá / Tỷ suất ưu đãi.
GDP at market prices
(Econ) GDP theo giá thị trường.
Real prices and real income
(Econ) Giá thực tế và thu nhập thực tế
Resale Prices Act Đạo luật năm 1964 về Giá bán lẻ.
(Econ) Là Đạo luật của Anh cấm việc duy trì giá bán lẻ bởi một …