Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11216

pricey

//

* tính từso sánh
  • đắt tiền
Định nghĩa tiếng Anh

s having a high price

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...