Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "pricing". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (13)
Transfer pricing
(Econ) Định giá chuyển nhượng.
Predatory pricing
(Econ) Định giá để bán phá giá.
Marginal cost pricing
(Econ) Định giá theo chi phí cận biên.
Limit pricing
(Econ) Định giá giới hạn.
Ramsey pricing
(Econ) Định giá Ramsay.
Full cost pricing
(Econ) Định giá theo chi phí đầy đủ.
Peak-load pricing
(Econ) Định giá theo mức tiêu thụ đỉnh; Định giá theo tiêu dùng…
Cost - plus pricing
(Econ) Cách định giá chi phí-cộng lợi; Cách định giá dựa vào ch…
Loss leader pricing
(Econ) Bán hạ giá trước.
Normal cost pricing
(Econ) 'Định giá theo chi phí định mức; Định giá theo chi phí t…
Average cost pricing
(Econ) Định giá theo chi phí bình quân.
Discriminatory pricing
(Econ) Định giá có phân biệt
Capital asset pricing model
(Econ) Mô hình định giá Tài sản vốn.