Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

price

/prais/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #475

“pricing” là hiện tại phân từ của price — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giá cả danh từ

“What is the price?”Giá là bao nhiêu?

Đồng nghĩa costvalue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

price

//

  • (toán kinh tế) giá cả, giá
  • accounting p. giá kiểm tra
  • base p.s giá cơ sở
  • cost p. giá thành
  • detail p. giá bán lẻ
  • floor p.s giá tối thiểu
  • market p. giá thị trường
  • selling p. giá bán
  • wholesale p. giá bán buôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount of money needed to purchase something n. value measured by what must be given or done or undergone to obtain something n. the high value or worth of something n. a monetary reward for helping to catch a criminal

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...