Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prick-eared

/'prik'iəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prick-eared

/'prik'iəd/

tính từ

có tai vểnh (chó...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having erect, pointed ears; -- said of certain dogs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...