Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pricket

/'prickit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pricket

/'prickit/

danh từ

  • (động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh)
    • pricket's sister: hoẵng cái non (hơn 1 năm)
  • cái que nhọn để cắm nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp metal spike to hold a candle n. male deer in his second year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...