Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prickle-cell

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prickle-cell

//

* danh từ
  • (sinh vật học) tế bào gai biểu bì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...