Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prickly heat

/'prikli'hi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prickly heat

/'prikli'hi:t/

danh từ

  • (y học) chứng nổi rôm (ở các xứ nóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...