Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prickly pear

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prickly pear

//

* danh từ
  • cây lê gai; quả lê gai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...