Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pridefulness

//

  • xem prideful
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of self-respect and personal worth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...