Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pridefulness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pridefulness

//

  • xem prideful
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of self-respect and personal worth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...