Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

priestliness

//

  • xem priestly
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being priestly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...