Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

priestling

/'pri:stliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

priestling

/'pri:stliɳ/

danh từ

muồm thầy tế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...