Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prima ballerina

/'pri:mə,bælə'ri:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prima ballerina

/'pri:mə,bælə'ri:nə/

danh từ

  • nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...