primality
/prɪ'mælɪtɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
primality
//
- xem primal
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being primal.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being primal.
Đang tải...