primariness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
primariness
//
* danh từ- điều chủ yếu, điều chính yếu, điều trước tiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being primary, or first in time, in act, or in intention.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being primary, or first in time, in act, or in intention.
Đang tải...