Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primariness

//

* danh từ
  • điều chủ yếu, điều chính yếu, điều trước tiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being primary, or first in\n time, in act, or in intention.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...