primary school
//
* danh từ- trường sơ cấp, trường phổ thông cơ sở
- trường cấp một, trường tiểu học
Đồng nghĩa
elementary schoolgrade school
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...