Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

primary school

//

* danh từ
  • trường sơ cấp, trường phổ thông cơ sở
  • trường cấp một, trường tiểu học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...