Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primates

/prai'meiti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primates

/prai'meiti:z/

danh từ số nhiều

  • (động vật học) bộ động vật có tay, bộ động vật linh trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal order including lemurs and tarsiers and monkeys and apes and human beings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...