Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prime meridian

/praim məˈrɪdi:ən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prime meridian

//

* danh từ
  • đường kinh tuyến gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...