Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prime mover

//

* danh từ
  • năng lượng nguồn
  • người khởi xướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...