Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prime number

/praɪm ˈnʌm.bər/

Đang hiển thị mục gốc prime number cho “prime numbers”.

Nghĩa thường dùng

số nguyên tố cụm từ

“Seven is a prime number.”Bảy là số nguyên tố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...