Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

prime time

//

* danh từ
  • giờ cao điểm (trong phát thanh, truyền hình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...