prime time
/praim taim/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prime time
//
* danh từ- giờ cao điểm (trong phát thanh, truyền hình)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...