prime-time
/'praim'taim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prime-time
//
- xem prime time
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...