Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primely

/'praimli/

phó từ

  • tốt nhất; ưu tú, xuất sắc; hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh

adv. At first; primarily.\nadv. In a prime manner; excellently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...