Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primeness

/'praimnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primeness

/'praimnis/

danh từ

  • sự tốt nhất; sự ưu tú; sự xuất sắc; sự hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being first. n. The quality or state of being prime, or excellent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...