primero
/pri'meәrәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
primero
//
* danh từ- bài primerô (phổ biến (thế kỷ) XVI, XVII ở châu Âu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A game at cards, now unknown.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A game at cards, now unknown.
Đang tải...