Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primero

//

* danh từ
  • bài primerô (phổ biến (thế kỷ) XVI, XVII ở châu Âu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A game at cards, now unknown.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...