primerval
/prai'mi:vəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
primerval
/prai'mi:vəl/
tính từ
- nguyên thuỷ, ban sơ ((cũng) primal)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...