Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primigravida

/,praimi'^rævәdә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primigravida

//

* danh từ
  • sự chửa con so
Định nghĩa tiếng Anh

n (obstetrics) a woman who is pregnant for the first time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...