Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primine

/'praimin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primine

/'praimin/

danh từ

  • (thực vật học) vỏ ngoài (của noãn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The outermost of the two integuments of an ovule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...