Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primine

/'praimin/

danh từ

  • (thực vật học) vỏ ngoài (của noãn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The outermost of the two integuments of an ovule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...