Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primiparae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primiparae

//

* danh từ
  • người đẻ con so
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...