Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primiparous

/prai'mipərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primiparous

/prai'mipərəs/

tính từ

  • đẻ con so
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a woman who has given birth only once

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...