Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primitiveness

//

* danh từ
  • tính nguyên thủy
  • tính thô sơ, sự cổ xưa
  • tính chất gốc (từ, mẫu)
  • <địa> tính nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh

n a wild or unrefined state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...