Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primogenial

/,praimә'dʒi:niәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primogenial

//

* tính từ
  • sơ sinh; sơ chế
Định nghĩa tiếng Anh

a. First born, made, or generated; original; primary; elemental; as, primogenial light.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...