Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primrose

/'primrouz/ Collins ★ phổ biến #24845
Biến thể từ primroses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primrose

/'primrouz/

danh từ

  • (thực vật học) cây báo xuân; hoa báo xuân
  • màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt)

thành ngữ

  1. the primrose path (way)
    • cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous short-stemmed plants of the genus Primula having tufted basal leaves and showy flowers clustered in umbels or heads

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...