Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

princeliness

/'prinslinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

princeliness

//

  • xem princely
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being princely; the state, manner, or dignity of a prince.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...