Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

princeling

/'prinslit/ phổ biến #42098
Biến thể từ princelings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

princeling

/'prinslit/

danh từ

  • nhuốm & hoàng con
Định nghĩa tiếng Anh

n. a petty or insignificant prince who rules some unimportant principality n. a young prince

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...