Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

princess royal

/prinˈses ˈrɔiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

princess royal

//

* danh từ(Princess Royal)+công chúa cả (ở Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...