Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41522

principalship

//

  • (chức vụ) xem principal
  • (chức vụ) xem principal
Định nghĩa tiếng Anh

n. the post of principal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...