Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

principalship

/p'rɪnsəpəlʃɪp/ phổ biến #41522
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

principalship

//

  • (chức vụ) xem principal
  • (chức vụ) xem principal
Định nghĩa tiếng Anh

n. the post of principal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...