principalship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
principalship
//
- (chức vụ) xem principal
- (chức vụ) xem principal
Định nghĩa tiếng Anh
n. the post of principal
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the post of principal
Đang tải...